genus agama

genus agama

The genus Agama includes many colorful lizards found in Africa.

Định nghĩa

Danh từ:
- Chi (nhánh) của họ Nhông (Agamidae): "genus agama" một danh từ khoa học chỉ một chi (genus) trong họ Nhông (Agamidae). Đây chi điển hình (type genus) của họ này, bao gồm các loài thằn lằn nhông, thường được gọi chung "nhông" hoặc "agama".

dụ sử dụng
  • (Chi nhông bao gồm nhiều loài được tìm thấychâu Phi châu Á.)
  • (Các nhà khoa học phân loại thằn lằn nhông thông thường thuộc chi nhông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "type genus of the Agamidae": chi điển hình của họ Nhông, nghĩa chi này các đặc điểm tiêu biểu nhất cho toàn bộ họ.
    • The genus agama is considered the type genus of the Agamidae family. (Chi nhông được coi chi điển hình của họ Nhông.)
Biến thể từ gần giống
  • Agamidae (danh từ): họ Nhông, một họ thằn lằn bao gồm các loài nhông, kỳ nhông, tắc kè.
    • The Agamidae family is diverse and widespread in warm regions. (Họ Nhông rất đa dạng phân bố rộngcác vùng ấm áp.)
  • Agama (danh từ): tên gọi chung cho các loài trong chi nhông, hoặc đôi khi dùng để chỉ một loài cụ thể.
    • The agama is a colorful lizard native to Africa. (Nhông một loài thằn lằn nhiều màu sắc nguồn gốc từ châu Phi.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi nhông: tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho "genus agama".
  • Chi điển hình của họ Nhông: cách diễn đạt khoa học hơn.
Các cụm từ liên quan
  • Genus Agama: cách viết hoa đúng chuẩn trong danh pháp khoa học (tên chi luôn viết hoa chữ cái đầu).
    • Genus Agama is a key group in herpetology studies. (Chi Nhông một nhóm quan trọng trong nghiên cứu bò sát học.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus agama". Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, phân loại sinh học.